anarchist
/'ænəkist/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #15254
“anarchists” là số nhiều của anarchist — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
anarchists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
anarchist
/'ænəkist/
danh từ
- người theo chủ nghĩa vô chính phủ, người chủ trương vô chính phủ
Định nghĩa tiếng Anh
n. an advocate of anarchism