Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

anarchist

/'ænəkist/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #15254

“anarchists” là số nhiều của anarchist — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ anarchists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

anarchist

/'ænəkist/

danh từ

  • người theo chủ nghĩa vô chính phủ, người chủ trương vô chính phủ
Định nghĩa tiếng Anh

n. an advocate of anarchism

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...