Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

anastomose

/ə'næstəmouz/

“anastomosing” là hiện tại phân từ của anastomose — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

anastomose

/ə'næstəmouz/

nội động từ

  • nối nhau (hai mạch máu...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. come together or open into each other v. cause to join or open into each other by anastomosis

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...