anathema
/ə'næθimə/ GRECollins ★ phổ biến #16986
“anathemas” là số nhiều của anathema — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
anathemas số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
anathema
/ə'næθimə/
danh từ
- lời nguyền rủa
- người bị ghét cay, ghét đắng, người bị nguyền rủa
- (tôn giáo) sự bị rút phép thông công; sự bị đuổi ra khỏi giáo phái
- (tôn giáo) người bị rút phép thông công; người bị đuổi ra khỏi giáo phái
Định nghĩa tiếng Anh
n. a detested person n. a formal ecclesiastical curse accompanied by excommunication