Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

anathematize

/ə'næθimətais/

“anathematizes” là ngôi 3 số ít của anathematize — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

anathematize

/ə'næθimətais/

ngoại động từ

  • rủa, nguyền rủa
  • rút phép thông công, đuổi ra khỏi giáo phái
Định nghĩa tiếng Anh

v curse or declare to be evil or anathema or threaten with divine punishment

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...