Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #34183

anchored

/'æɳkəd/

tính từ

  • đậu, tả neo
  • hình mỏ neo
Định nghĩa tiếng Anh

v fix firmly and stably\nv secure a vessel with an anchor

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...