Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“androids” là số nhiều của android — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #20213

android

//

  • (Tech) người máy, máy có nhân tính
Biến thể từ androids số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an automaton that resembles a human being

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...