anecdote
/'ænikdout/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #8925
“anecdotes” là số nhiều của anecdote — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Một câu chuyện ngắn, thú vị hoặc hài hước về một sự kiện hoặc người thật.
danh từ
“She shared an anecdote about her travels in Europe.”Cô ấy đã chia sẻ một câu chuyện thú vị về chuyến đi của mình ở châu Âu.
Biến thể từ
anecdotes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
anecdote
/'ænikdout/
danh từ
- chuyện vặt, giai thoại
Định nghĩa tiếng Anh
n. short account of an incident (especially a biographical one)