anesthetize
/æ'ni:sθәtaiz/ phổ biến #25240
Biến thể từ
anesthetizing hiện tại phân từ
anesthetized quá khứ
anesthetizes ngôi 3 số ít
anesthetized quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
anesthetize
//
* ngoại động từ- làm mất cảm giác
gây tê, gây mê
Định nghĩa tiếng Anh
v. administer an anesthetic drug to