Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

anesthetize

/æ'ni:sθәtaiz/ phổ biến #25240

“anesthetizing” là hiện tại phân từ của anesthetize — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

anesthetize

//

* ngoại động từ
  • làm mất cảm giác
  • gây tê, gây mê
Định nghĩa tiếng Anh

v. administer an anesthetic drug to

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...