Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aneuploidy

Biến thể từ aneuploidies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aneuploidy

//

* danh từ
  • (sinh học) tính bội không chỉnh
Định nghĩa tiếng Anh

n an abnormality involving a chromosome number that is not an exact multiple of the haploid number (one chromosome set is incomplete)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...