angler
/'æɳglə/ Collins ★★ phổ biến #6803
“anglers” là số nhiều của angler — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
anglers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
angler
/'æɳglə/
danh từ
- người câu cá
- (động vật học) cá vảy chân
Định nghĩa tiếng Anh
n. a scheming person; someone who schemes to gain an advantage n. a fisherman who uses a hook and line