Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

anglophile

/'æɳgloufail/ phổ biến #35125

“anglophiles” là số nhiều của anglophile — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ anglophiles số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

anglophile

/'æɳgloufail/

tính từ

  • thân Anh

danh từ

  • người thân Anh
Định nghĩa tiếng Anh

n. an admirer of England and things English

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...