Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

animadversion

/,ænimæd'və:ʃn/

danh từ

  • sự khiển trách, sự chỉ trích, sự phê bình
Định nghĩa tiếng Anh

n harsh criticism or disapproval

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...