Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“animadversions” là số nhiều của animadversion — đang hiển thị từ gốc:

animadversion

/,ænimæd'və:ʃn/

danh từ

  • sự khiển trách, sự chỉ trích, sự phê bình
Định nghĩa tiếng Anh

n harsh criticism or disapproval

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...