Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

animalist

/'æniməlist/

danh từ

  • kẻ cho thuyết người là thú
  • hoạ sĩ động vật

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...