animalist
/'æniməlist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
animalist
/'æniməlist/
danh từ
- kẻ cho thuyết người là thú
- hoạ sĩ động vật
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...