animalize
/'æniməlaiz/
ngoại động từ
- động vật hoá
- làm cho có tính thú
- hoá thành nhục dục
Biến thể từ
animalizing hiện tại phân từ
animalized quá khứ
animalizes ngôi 3 số ít
animalized quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v. represent in the form of an animal