Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“animalizes” là ngôi 3 số ít của animalize — đang hiển thị từ gốc:

animalize

/'æniməlaiz/

ngoại động từ

  • động vật hoá
  • làm cho có tính thú
  • hoá thành nhục dục
Định nghĩa tiếng Anh

v. represent in the form of an animal

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...