Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

anisocercal

/æn,aisәj's\\\\:kəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

anisocercal

//

* tính từ
  • có thùy vây đuôi không đều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...