Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

anklet

/'æɳklit/ phổ biến #29989

“anklets” là số nhiều của anklet — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Vòng chân danh từ

“She wears an anklet on her ankle in summer.”Cô ấy đeo một chiếc vòng chân ở mắt cá chân vào mùa hè.

Biến thể từ anklets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

anklet

/'æɳklit/

danh từ

  • vòng (mang ở mắt cá chân)
  • vòng xiềng chân (tù nhân)
  • giày có cổ đến mắt cá chân
  • bít tất ngắn đến mắt cá chân
  • (số nhiều) quần thể thao thắt lại ở mắt cá chân
Định nghĩa tiếng Anh

n. a shoe for a child or woman that has a strap around the ankle n. a sock that reaches just above the ankle n. an ornament worn around the ankle

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...