Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

anlace

/'ænlis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

anlace

//

* danh từ
  • kiếm ngắn
Định nghĩa tiếng Anh

n. A broad dagger formerly worn at the girdle.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...