Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“annalists” là số nhiều của annalist — đang hiển thị từ gốc:

annalist

/'ænəlist/

danh từ

  • người chép sử biên niên
Biến thể từ annalists số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a historian who writes annals

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...