annalist
/'ænəlist/
“annalists” là số nhiều của annalist — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
annalists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
annalist
/'ænəlist/
danh từ
- người chép sử biên niên
Định nghĩa tiếng Anh
n. a historian who writes annals