annexable
/ə'neksəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
annexable
/ə'neksəbl/
tính từ
- có thể phụ thêm vào, phụ lục
- có thể sáp nhập, có thể thôn tính
Từ điển Anh–Việt
112.119 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...