Từ điển Anh–Việt

112.119 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

annexationist

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

annexationist

//

  • xem annex
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who favors annexation.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...