Từ điển Anh–Việt

112.143 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

annihilationism

/ə,naiə'leiʃənizm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

annihilationism

/ə,naiə'leiʃənizm/

danh từ

  • (tôn giáo) cho rằng linh hồn người có tội nếu không sám hối sẽ bị trầm luân)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...