Từ điển Anh–Việt

111.657 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

annotate

/'ænәuteit/ TOEFLGRE phổ biến #22649

“annotates” là ngôi 3 số ít của annotate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Chú thích, chú giải động từ

“Please annotate the text so we can understand it better during the discussion.”Xin hãy chú thích văn bản để chúng ta có thể hiểu rõ hơn trong cuộc thảo luận.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

annotate

//

  • (Tech) chú giải (đ), chú thích (đ); phụ chú (đ)
Định nghĩa tiếng Anh

v. add explanatory notes to or supply with critical comments

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...