annotate
/'ænәuteit/ TOEFLGRE phổ biến #22649
“annotates” là ngôi 3 số ít của annotate — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Chú thích, chú giải
động từ
“Please annotate the text so we can understand it better during the discussion.”Xin hãy chú thích văn bản để chúng ta có thể hiểu rõ hơn trong cuộc thảo luận.
Biến thể từ
annotated quá khứ phân từ
annotated quá khứ
annotating hiện tại phân từ
annotates ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
annotate
//
- (Tech) chú giải (đ), chú thích (đ); phụ chú (đ)
Định nghĩa tiếng Anh
v. add explanatory notes to or supply with critical comments