Từ điển Anh–Việt

111.657 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

annotation

/ænәu'teiʃәn/ phổ biến #22939

“annotations” là số nhiều của annotation — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chú thích danh từ

“The book has many annotations.”Cuốn sách có nhiều chú thích.

Biến thể từ annotations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

annotation

//

  • (Tech) chú giải (d), chú thích (d); phụ chú (d)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of adding notes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...