Từ điển Anh–Việt

111.923 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

annual fee

/ˈænjuəl fiː/

Nghĩa thường dùng

phí thường niên (hàng năm) cụm từ

“This credit card has no annual fee.”Thẻ tín dụng này không có phí thường niên.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...