Từ điển Anh–Việt

112,399 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“annulling” là hiện tại phân từ của annul — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLGRE phổ biến #21724

annul

//

  • làm triệt tiêu
Định nghĩa tiếng Anh

v declare invalid\nv cancel officially

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...