Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

annulment

/ə'nʌlmənt/ phổ biến #23520
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

annulment

/ə'nʌlmənt/

danh từ

  • sự bỏ, sự bãi bỏ, sự huỷ bỏ, sự thủ tiêu
Định nghĩa tiếng Anh

n. (law) a formal termination (of a relationship or a judicial proceeding etc)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...