Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

anodontia

/,ænә'dɔʃiә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

anodontia

//

* danh từ
  • tình trạng răng không phát triển, tật thiếu răng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...