Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

anoint

/ə'nɔint/ phổ biến #15528

“anoints” là ngôi 3 số ít của anoint — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Xức dầu, thoa dầu động từ

“In some cultures, people anoint their leaders with oil during special ceremonies.”Trong một số nền văn hóa, người ta xức dầu cho các nhà lãnh đạo trong các buổi lễ đặc biệt.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

anoint

/ə'nɔint/

ngoại động từ

  • xức dầu, thoa dầu, bôi dầu
  • xức dầu thánh
Định nghĩa tiếng Anh

v. choose by or as if by divine intervention v. administer an oil or ointment to; often in a religious ceremony of blessing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...