Từ điển Anh–Việt

112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

anonymous cyberbullying platforms

Nghĩa thường dùng

nền tảng ẩn danh cho việc bắt nạt trên mạng danh từ

“Many teenagers are victims of anonymous cyberbullying platforms.”Nhiều thanh thiếu niên là nạn nhân của các nền tảng bắt nạt trên mạng ẩn danh.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

danh từ

  • nền tảng ẩn danh cho việc bắt nạt trên mạng
    • anonymous cyberbullying platforms: nền tảng bắt nạt trên mạng ẩn danh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...