Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

anosmic

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

anosmic

//

  • xem anosmia
Định nghĩa tiếng Anh

a relating to an impairment or loss of the sense of smell s having impaired sense of smell

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...