Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

answerableness

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

answerableness

//

  • xem answerable
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality of being answerable, liable, responsible, or correspondent.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...