Từ điển Anh–Việt

112,399 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“answerers” là số nhiều của answerer — đang hiển thị từ gốc:

answerer

/'ɑ:nsərə/

danh từ

  • người trả lời, người đáp lại
Biến thể từ answerers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who responds

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...