Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

antalkali

/'ænt'ælkəlai/

danh từ

  • (hoá học) chất chống kiềm
Định nghĩa tiếng Anh

n. Alt. of Antalkaline

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...