antalkali
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
antalkali
/'ænt'ælkəlai/
danh từ
- (hoá học) chất chống kiềm
Định nghĩa tiếng Anh
n. Alt. of Antalkaline
Từ điển Anh–Việt
112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. Alt. of Antalkaline
Đang tải...