Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“antechambers” là số nhiều của antechamber — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #30644

antechamber

/'ænti,tʃeimbə/

danh từ

  • phòng ngoài
Biến thể từ antechambers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a large entrance or reception room or area

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...