Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

antedate

/'ænti'deit/ TOEFLGRE phổ biến #39293

“antedating” là hiện tại phân từ của antedate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

antedate

/'ænti'deit/

danh từ

  • ngày tháng để lùi về trước
Định nghĩa tiếng Anh

v be earlier in time; go back further v establish something as being earlier relative to something else

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...