Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

antedisplacement

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

antedisplacement

//

* danh từ
  • sự chuyển vị trí lên trước
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...