Từ điển Anh–Việt

112.240 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

antenatally

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

antenatally

//

  • xem antenatal
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...