Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

antenuptial

/'ænti'nʌpʃəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

antenuptial

/'ænti'nʌpʃəl/

tính từ

  • sinh trước khi cưới; xảy ra trước khi cưới
Định nghĩa tiếng Anh

a relating to events before a marriage

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...