Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

antepenult

/'æntipi'nʌlt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

antepenult

/'æntipi'nʌlt/

tính từ

  • (ngôn ngữ học) thứ ba kể từ dưới lên (âm tiết)

danh từ

  • âm tiết thứ ba kể từ dưới lên
Định nghĩa tiếng Anh

n. the 3rd syllable of a word counting back from the end

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...