Từ điển Anh–Việt

112.144 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

anteposition

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

anteposition

//

* danh từ
  • vị trí trên
Định nghĩa tiếng Anh

n. The placing of a before another, which, by ordinary rules, ought to follow it.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...