Từ điển Anh–Việt

112.252 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

anthology

/æn'θɔlədʤi/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #10276

“anthologies” là số nhiều của anthology — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ anthologies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

anthology

/æn'θɔlədʤi/

danh từ

  • hợp tuyển ((văn học), (thơ ca))
Định nghĩa tiếng Anh

n. a collection of selected literary passages

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...