Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

anthropological

/,ænθrəpə'lɔdʤikəl/ phổ biến #10744
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

anthropological

/,ænθrəpə'lɔdʤikəl/

tính từ

  • (thuộc) nhân loại học
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or concerned with the science of anthropology

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...