Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

anthropometrist

/,ænθrә'pɔmitrist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

anthropometrist

//

  • xem anthropometry
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...