Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

anthropomorphize

/,ænθrəpə'mɔ:faiz/ phổ biến #35891

“anthropomorphizes” là ngôi 3 số ít của anthropomorphize — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

anthropomorphize

/,ænθrəpə'mɔ:faiz/

ngoại động từ

  • nhân hình hoá, nhân tính hoá
Định nghĩa tiếng Anh

v. ascribe human features to something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...