Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

anti-american

//

  • tình từ
  • chống lại Hoa Kỳ; chống Mỹ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who is opposed to the United States and its policies\na. opposed to the United States and its policies

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...