anti-constitutional
/'ænti,kɔnsti'tju:ʃənl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
anti-constitutional
/'ænti,kɔnsti'tju:ʃənl/
tính từ
- trái với hiến pháp, phản hiến pháp
Từ điển Anh–Việt
111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...