Từ điển Anh–Việt
112.236 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Chưa có “anti-doping” trong từ điển
Có thể đây là dạng phái sinh của:
dopingviệc sử dụng các chất bị cấm để cải thiện hiệu suất trong thể thao Xem từ gốc112.236 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Có thể đây là dạng phái sinh của:
dopingviệc sử dụng các chất bị cấm để cải thiện hiệu suất trong thể thao Xem từ gốcĐang tải...